(JUST) IN THE NICK OF TIME | WILLINGO

(JUST) IN THE NICK OF TIME

Nghĩa đen:

Vào (đúng) thời điểm quan trọng

Nghĩa rộng:

Vào giây phút cuối cùng, ngay trước khi điều gì đó xấu xảy ra (at the last moment, just before something bad happens)

Tiếng Việt có cách dùng tương tự:

Vào đúng lúc, vừa đúng lúc, kịp thời, đúng phút 89, đúng giây định mệnh…

Ví dụ:

🔊 Play

The accident victim was near death, but the ambulance arrived in the nick of time and the paramedic saved her.

Nạn nhân của vụ tai nạn gần như đã chết, nhưng xe cứu thương có mặt kịp thời và nhân viên cứu thương cứu mạng cô ấy.

🔊 Play

They got to the hospital in the nick of time, just as the baby was about to be born.

Họ đến bệnh viện vừa đúng lúc, ngay khi người mẹ chuẩn bị sinh.

🔊 Play

We ran as fast as we could toward the bus stop, and got there just in the nick of time when the bus was pulling to a stop.

Chúng tôi chạy như ma đuổi đến điểm đỗ xe buýt và đến nơi vừa đúng lúc chiếc xe đang dừng lại.

Thành ngữ tương đồng:

down to the wire; under the wire.

Nguồn gốc:

Khi mới ra đời và khoảng những năm 1500, cụm từ này chỉ là in the nick. Khi đó, nick có nghĩa là “thời điểm quan trọng – the critical moment”. Sau đó, người ta thêm just để nhấn mạnh ý “ngay sát sàn sạt”.

Xem thêm:   Làng Hoa Sa Đéc Đồng Tháp – Làng Hoa Lớn Nhất Miền Tây

Cách dùng:

in the nick of time được sử dụng khi người ta muốn nhấn mạnh đến ý: sẽ có hậu quả xấu xảy ra nếu không làm được điều đó vào giây phút cận kề đó.

Ví dụ:

They got to the hospital in the nick of time, just as the baby was about to be born.

Hậu quả xấu có thể xảy ra ở đây là: Nếu không đến đúng lúc, đứa bé có thể được sinh ra bên ngoài bệnh viện và sẽ rất rủi ro.

Thực chất thì in the nick of time cũng có nghĩa là in time – kịp thời, nhưng nếu bạn muốn nhấn mạnh đến ý “ngay ở giây cuối cùng, ngay ở tích tắc cuối cùng trước khi một hậu quả xấu có thể xảy ra; hú vía, suýt chết…” thì đó là lúc bạn nên dùng in the nick of time chứ không phải là in time.

Kiểu như trong một bộ phim giải cứu thế giới (nào đó), thế giới sẽ bị hủy diệt nếu không tháo được quả bom hẹn giờ ?, hoặc là một quả bom nào đó. Trên màn ảnh hiện ra cảnh đồng hồ đếm ngược nhảy như bổ vào mặt khán giả, nhân vật chính hì hục tháo gỡ, mồ hôi đầm đìa. Bên dưới, khán giả nín thở theo dõi. Người không kìm được thì hét lên: “Nhanh lên, còn 3 giây!”. Đồng hồ lại hiện ra, và nhảy (nhưng chỉ nhảy một cái, xuống 2 giây!). Vẫn hì hục tháo gỡ. Rất gay cấn! Kiểu này chắc không xong. 1 giây! Không khí căng như dây đàn. Nhạc dồn dập. Vẫn hì hục tháo gỡ. Có khán giả hộp hộp quá, suýt ngất. Nhạc gấp gáp hơn, cứ như thể thế giới sẽ tận diệt trong giây còn lại. Và rồi, òa…, nhân vật chính rút phựt một phát, xong! Đồng hồ nhảy về số 0! Phù…! Hú vía! Just in the very nick of time!

Xem thêm:   OKR là gì?

Tất nhiên, chẳng ai cấm bạn dùng in time cả. Nó cũng vẫn đúng. Nhưng nó hơi trung tính. Nếu dùng in time trong các trường hợp kiểu như thế này thì hiền quá.

Nhưng cũng lưu ý các bạn, cái gì cũng có giới hạn của nó. Không phải lúc nào cũng nhấn mạnh… nhấn mạnh… mạnh. Người nghe, người đọc sẽ không thể chịu được đâu.

LUYỆN PHÁT ÂM:

Trong phần này, các bạn sẽ luyện phát âm theo các câu mẫu.

Phương pháp luyện tập:

  • nghe câu mẫu do người bản xứ phát âm, tập nói theo,
  • ghi lại phát âm của mình,
  • nghe lại phần thực hành và so sánh với phát âm mẫu
  • lặp lại quá trình này cho tới khi phát âm thuần thục.

LƯU Ý:

  • Thời gian ghi âm: Không hạn chế
  • Thiết bị đi kèm: Nên dùng headphone có kèm microphone để có chất lượng âm thanh tốt nhất
  • Trình duyệt web: Dùng được trên mọi trình duyệt. Lưu ý cho phép trình duyệt sử dụng microphone để ghi âm.
  • Địa điểm thực hành: Nên yên tĩnh để tránh tạp âm

THỬ XEM BẠN CÓ NHỚ CÁC THÀNH NGỮ NÀY KHÔNG:

CÓ THỂ BẠN CŨNG QUAN TÂM: