admin

Các từ vựng tiếng anh về lái xe ở Mỹ

Ở Mỹ, việc cấp và quản lý bằng lái xe thuộc quyền của tiểu bang. Ví dụ như California có sổ tay hướng dẫn lái xe, thi lý thuyết bằng tiếng Việt. New York lại thi bằng tiếng Anh. Đó là do luật riêng của mỗi bang.

Tuy nhiên, quy tắc đi đường, biển báo của các tiểu bang khá là giống nhau. Bạn có thể tham khảo sổ tay hướng dẫn lái xe bằng tiếng Việt của tiểu bang khác.

Bạn có thể sử dụng Google dịch để học các tài liệu tiếng Anh. Một số bang có sổ tay hướng dẫn lái xe tiếng Việt. Tuy nhiên, một số từ tiếng Việt vẫn chưa được dịch đúng ngữ cảnh gây khó hiểu.

Vì vậy, Người Việt USA đã biên soạn ra bộ từ vựng tiếng anh thường dùng trong các sổ tay, hướng dẫn lái xe của các tiểu bang tại Mỹ. Hi vọng, bộ từ vựng tiếng anh về lái xe ở Mỹ, giao thông tại Mỹ sẽ giúp bạn dễ dàng đọc và hiểu các tài liệu bằng tiếng anh.

Từ vựng tiếng Anh khi thi lái xe tại Mỹ

Từ vựng Nghĩa
Bicyclists Người chạy xe đạp.
Motorcyclist Người lái xe mô tô.
Motorist Người lái xe hơi.
Headlight Đèn chiếu sáng trước.
A four-way stop Điểm dừng 4 hướng.
Low-beam Headlight Đèn chiếu gần (đèn cốt)
High-beam Headlight Đèn chiếu xa (đèn pha)
Pavement marker Kí hiệu vẽ trên đường
Pavement Lòng đường.
Curb Lề đường, là mép nơi vỉa hè nâng cao.
Pull over Tấp vào lề.
Coast Trượt
Drowsiness Buồn ngủ.
Coordination Điều phối.
Child Restraint Law Luật thắt dây an toàn cho trẻ em.
Blind spot Điểm mù.
DUI (Driving Under the Influence) Lái xe dưới tác động của chất kích thích.
Probation Án treo.
Vision Tầm nhìn.
Insurance Bảo hiểm.
BAC (Blood alcohol concentration) Nồng độ cồn trong máu.
Stare Nhìn chằm chằm.
Driveway Đường lái xe vào nhà.
Highway Xa lộ.
Expressway Cao tốc.
Housecar Nhà di động.
Limit line Vạch giới hạn.
Pedestrian Người đi bộ.
Peripheral vision Tầm nhìn ngoại vi.
Right-of-way Quyền ưu tiên.
Yield nhường.
Yield right-of-way Nhường quyền ưu tiên.
Roadway Lòng đường.
Three-second rule Quy tắc 3 giây.
Traffic citation Vé phạt.
Carpool Xe nhiều người đi chung.
Vanpool Xe nhiều người đi chung. Tương tự như carpool nhưng ở quy mô lớn hơn. Một chiếc xe vanpool thường chứa được từ 5 đến 15 người.
Penalties Hình phạt.
Gear Số, hộp số.
Neutral Về số Mo
Rear Đằng sau.
Rear-facing Quay mặt về phía sau.
Rearview Xem phía sau.
Side mirrors Kính hai bên.
Over-correcting Bẻ lái quá mức.
Space cushion không gian đệm. Không gian trống xung quanh xe.
Backing up Lùi xe.
Hazardous Nguy hiểm.
Indicate Cho biết, hướng dẫn.
Intersection Giao lộ.
Merge Nhập vào (làn đường đường, giao thông)
Cutting Cắt ngang, tạt đầu.
Paved road Đường trải nhựa.
Unpaved road đường không trải nhựa.
Proper Thích hợp.
Ramp Đường dẫn (vào xa lộ)
Rear bumper Cản sau xe.
Load and unload Đón và trả (khách)
Perception Phán đoán.
Concentration Khả năng tập trung.
Reaction Phản ứng.
Move over Tránh sang một bên.
Pickup truck Xe bán tải
License plate Biển số xe
Steering Bẻ lái
Collision Va chạm
Amber light Đèn màu hổ phách
Hands free Thiết bị rảnh tay
Shoulder Cạnh đường, phần đường không được dùng để lái xe mà dùng để dừng lại. Nó không có vỉa hè hoặc lề đường trên đó
Slippy Trơn trượt
Solid lines Vạch liền
Broken lines Vạch đứt
Parallel Song song
Hand over hand (Steering) Đánh lái chéo tay
One hand (Steering) Đánh lái một tay
Hand to hand (Steering) Đánh lái tay sang tay, đánh lái sát tay, đánh lái đẩy, kéo
Divided Highway Xa lộ có giải phân cách
Xem Thêm  Kỹ thuật trồng hạt giống rau đay đỏ đơn giản tại nhà

 

Bộ từ vựng tiếng Anh cơ bản về xe hơi

  1. Bumper /ˈbʌmpə/: bộ phận hãm xung
  2. Headlight /ˈhɛdlʌɪt/: đèn pha
  3. Turn signal /təːn ˈsɪɡn(ə)l/: (đèn) báo rẽ
  4. Parking light /ˈpɑːkɪŋ laɪt/: đèn phanh
  5. Fender /ˈfɛndə/: cái chắn bùn
  6. Tire /tʌɪə/: lốp xe
  7. Hubcap /ˈhʌbkap/: ốp vành
  8. Hood /hʊd/: mui xe
  9. Windshield /ˈwɪn(d)ʃiːld/: kính chắn gió
  10. Wiper /ˈwʌɪpə/: thanh gạt nước
  11. Side mirror /sʌɪd ˈmɪrə/: Gương chiếu hậu
  12. Roof rack /ruːf rak/: Giá nóc
  13. Sunroof /ˈsʌnruːf/: Cửa sổ nóc
  14. Antenna /anˈtɛnə/: ăng ten
  15. Rear window /rɪə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ sau
  16. Rear defroster /rɪə diːˈfrɒstə /: nút sấy kinh sau
  17. Trunk /trʌŋk/: cốp xe
  18. Tail light /teɪl lʌɪt/: đèn hậu
  19. Brake light /breɪk lʌɪt/: đèn phanh
  20. Backup light /ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
  21. License plate /ˈlʌɪs(ə)ns pleɪt/: biển số xe
  22. Exhaust pipe /ɪɡˈzɔːst pʌɪp/: ống xả
  23. Muffler /ˈmʌflə/: bộ tiêu âm
  24. Transmission /transˈmɪʃ(ə)n/: hộp số
  25. Gas tank /ɡas taŋk/: bình xăng
  26. jack /dʒæk/: cái kích
  27. Spare tire /spɛː tʌɪə/: lốp xe dự phòng
  28. Lug wrench /lʌɡ rɛn(t)ʃ/: dụng cụ tháo lốp xe
  29. Flare /flɛː/: đèn báo khói
  30. Jumper cables /ˈdʒʌmpə ˈkeɪb(ə)lz/: dây mồi khởi động
  31. Spark plugs /spɑːk plʌɡz/: bugi đánh lửa
  32. Air filter /ɛːˈfɪltə/: màng lọc khí
  33. Engine /ˈɛndʒɪn/: động cơ
  34. Fuel injection system /fjuː(ə)l ɪnˈdʒɛkʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống phun xăng
  35. Radiator /ˈreɪdɪeɪtə/: bộ tản nhiệt
  36. Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz /: ống nước tản nhiệt
  37. Fan belt /fan bɛlt/: dây đeo kéo quạt
  38. Alternator /ˈɔːltəneɪtə/: máy phát điện
  39. Dipstick /ˈdɪpstɪk/: que thăm nhớt
  40. Battery /ˈbat(ə)ri/: ắc quy
  41. Air pump /ɛː pʌmp/: ống bơm hơi
  42. Gas pump /ɡas pʌmp/: bơm xăng
  43. Nozzle /ˈnɒz(ə)l/: vòi bơm xăng
  44. Gas cap /ɡas kap/: nắp bình xăng
  45. Gas /ɡas/: xăng
  46. Oil /ɔɪl/: dầu
  47. Coolant /ˈkuːl(ə)nt/: châm nước giải nhiệt
  48. Air /ɛː/: khí
  49. Air bag /ɛːbaɡ/: túi khí
  50. Visor /ˈvʌɪzə/: tấm che nắng
  51. Rearview mirror ˈmɪrə/: kính chiếu sau
  52. Dashboard /ˈdaʃbɔːd/: bảng đồng hồ
  53. Temperature Gauge /ˈtɛmp(ə)rətʃə ɡeɪdʒ/: Đồng hồ nhiệt độ
  54. Gas gauge /ɡas ɡeɪdʒ/: nhiên liệu kế
  55. Speedometer /spiːˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ
  56. Odometer /əʊˈdɒmɪtə/: đồng hồ đo quãng đường xe đã đi
  57. Warning lights /ˈwɔːnɪŋ lʌɪtz/: đèn cảnh báo
  58. Steering column /stɪəʳɪŋˈkɒləm/: trụ lái
  59. Steering Wheel /stɪəʳɪŋ wiːl/: tay lái
  60. Tape deck /teɪp dɛk/: máy phát cát-sét
  61. Cruise control /kruːz kənˈtrəʊl/: hệ thống điều khiển hành trình
  62. Horn /hɔːn/: còi
  63. Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: bộ phận khởi động
  64. Vent /vent/: lỗ thông hơi
  65. Navigation System /navɪˈɡeɪʃ(ə)n ˈsɪstəm/: hệ thống điều hướng
  66. Radio /ˈreɪdiəʊ/: đài
  67. CD player /ˌsiːˈdiː ˈpleɪə/: máy phát nhạc
  68. Heater /ˈhiːtə/: máy sưởi
  69. Air conditioning /ɛː kənˈdɪʃ(ə)nə/: điều hòa
  70. Defroster /diːˈfrɒstə/: hệ thống làm tan băng
  71. Power outlet /ˈpaʊə ˈaʊtlɛt/: ổ cắm điện
  72. Glove compartment /glʌv kəmˈpɑːtmənt/: ngăn chứa đồ nhỏ
  73. Emergency Brake /ɪˈmɜːdʒəntsi breɪk/: phanh tay, phanh khẩn cấp
  74. Brake: /breɪk/ phanh
  75. Accelerator /əkˈsɛləreɪtə/ – chân ga
  76. Automatic transmission / ɔːtəˈmatɪk transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số tự động
  77. Gearshift /ˈgɪəʃɪft/: cần sang số
  78. Manual transmission /ˈmanjʊ(ə)l transˈmɪʃ(ə)n/: hệ thống sang số sàn
  79. Stick shift /gɪəʳ ʃɪft/: cần số
  80. Clutch /klʌtʃ/: côn
  81. Door lock /dɔːʳ lɒk/: khóa cửa
  82. Door handle /dɔːʳ ˈhændļ/: tay cầm mở cửa
  83. Shoulder harness /ˈʃəʊldə ˈhɑːnəs/: dây an toàn sau lưng
  84. Armrest /ˈɑːmrest/: cái tựa tay
  85. Headrest /ˈhed.rest/: chỗ tựa đầu
  86. Seat /siːt/: chỗ ngồi, ghế ngồi
  87. Seat belt /siːt bɛlt/: dây an toàn
  88. Grill /ɡrɪl/: ga lăng tản nhiệt
  89. Shield /ʃiːld/: khiên xe
  90. Front fender /frʌnt ˈfɛndə/: chắn bùn trước
  91. Wheel /wiːl/: bánh xe
  92. Door post /dɔː pəʊst/: trụ cửa
  93. Outside mirror /aʊtˈsʌɪd ˈmɪrə/: gương chiếu hậu
  94. Roof post /ruːf pəʊst/: trụ mui
  95. Quarter window /ˈk(w)ɔːtə ˈwɪndəʊ/: cửa sổ một phần tư
  96. Back fender /bak ˈfɛndə/: chắn bùn sau
  97. Window frame /ˈwɪndəʊ freɪm/: khung cửa sổ
  98. Windshield washer /ˈwɪndskriːn ˈwɒʃə /: cần gạt nước
  99. Distributor /dɪˈstrɪbjʊtə/: bộ chia điện
  100. Dish brake /dɪʃ breɪk/: đĩa phanh
  101. Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
  102. Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  103. Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
  104. Indicator /ˈɪndɪkeɪtə/: đèn báo hiệu
  105. Tachometer /taˈkɒmɪtə/: đồng hồ đo tốc độ làm việc của động cơ
  106. Handbrake /ˈhan(d)breɪk/: phanh tay
  107. Spare wheel /wiːl/: Lốp dự phòng
  108. Body side moulding /ˈbɒdi sʌɪd ˈməʊldɪŋ/: đường gờ bên hông xe
  109. Line shaft /lʌɪn ʃɑːft/: trục chuyền động chính
  110. Parking sensor /pɑːk ɪŋ ˈsɛnsə/: cảm biến trước sau
  111. Power steering /ˈpaʊə ˈstɪərɪŋ/: tay lái trợ lực
  112. Exhaust system /ɪɡˈzɔːst ˈsɪstəm/: hệ thống pô xe hơi
  113. Rear axle /rɪə ˈaks(ə)l/: cầu sau
  114. Shock absorber /ʃɒk əbˈsɔːbə/: bộ giảm xóc
  115. Crankcase /ˈkraŋkkeɪs/: các-te động cơ
  116. Oil pan / ɔɪl pan/: các-te dầu
  117. Master cylinder / ˈmɑːstə ˈsɪlɪndə/: xy lanh chính
  118. Luggage rack /ˈlʌɡɪdʒ rak/: khung để hành lý
  119. Brake light / breɪk lʌɪt/: đèn phanh
  120. Backup light / ˈbakʌp lʌɪt/: đèn lùi xe
  121. Carburetor /kɑːbjʊˈrɛtə/: bộ chế hòa khí
  122. Radiator hose /ˈreɪdɪeɪtə həʊz/: ống nước giải nhiệt
  123. Tail gate /teɪl ɡeɪt/: cốp xe
  124. Ignition /ɪɡˈnɪʃ(ə)n/: sự đánh lửa
  125. Tire iron /tʌɪə ˈʌɪən/: cần nạy vỏ xe
  126. Wheel nuts /wiːl nʌtz/: đai ốc bánh xe
  127. Suspension /səˈspɛnʃ(ə)n/: hệ thống treo
  128. Screen wash reservoir ˈrɛzəvwɑː
  129. Bodywork /ˈbɒdɪwəːk/: khung xe
  130. Cylinder head /ˈsɪlɪndə hɛd /: nắp máy
  131. Coolant reservoir / ˈkuːl(ə)nt ˈrɛzəvwɑː/: bình chứa chất tải lạnh
  132. Brake fluid reservoir /breɪk ˈfluːɪd ˈrɛzəvwɑː/: bình dầu phanh xe
  133. Tire pressure /tʌɪə ˈprɛʃə/: áp suất lốp
  134. Fuse box /fjuːz bɒks/: hộp cầu chì
  135. Cam belt /kam bɛlt/: dây kéo
  136. Turbocharger /ˈtəːbəʊtʃɑːdʒə/: bộ tăng áp động cơ
  137. Chassis /ˈʃasi/: sắc xi
  138. Parking brake /pɑːk ɪŋ breɪk/: phanh đỗ xe
Xem Thêm  Nhập gia tùy tục nghĩa là gì

Hướng dẫn dành cho người lái xe là gì?

Hướng dẫn dành cho người lái xe là một tập sách nhỏ cung cấp thông tin về cách lái xe. Tập sách giải thich các quy tắc lái xe và cung cấp thông tin cần thiết để chuẩn bị thi lấy bằng liên quan. Sổ tay này được Sở Quản lý Xe cơ giới (DMV) cung cấp miễn phí. Mỗi tiểu bang của Hoa Kỳ có Hướng dẫn riêng dành cho người lái xe.

Bản dịch Hướng dẫn dành cho người lái xe ở Hoa Kỳ

Các bản dịch hướng dẫn dành cho người lái xe được dịch ra ngôn ngữ của người lái sẽ giúp bạn chuẩn bị thi lấy bằng lái xe. Nhiều tiểu bang cho phép bạn thi lấy bằng lái xe tiếng bản ngữ. Một số tiểu bang khác yêu cầu phải làm bài kiểm tra bằng tiếng Anh.

QUAN TRỌNG: Các bản hướng dẫn này có thể không phù hợp với tiểu bang của bạn và có thể chúng đã lỗi thời. Chỉ nên dùng các bản hướng dẫn để nghiên cứu chứ không để hỗ trợ vì một số điều luật tại tiểu bang bạn đang sống có thể khác biệt. Bạn cũng cần đọc bản hướng chính thức dành cho người lái xe ở tiểu bang bạn đang sống.

Hãy nhấp vào các hình ảnh bên dưới để xem bản hướng dẫn dành cho người lái xe. Bạn có thể đọc bản hướng dẫn trực tuyến, hoặc tải xuống máy tính, thiết bị di động.

Xem Thêm  Cách tạo dáng cho cây sứ

Chuyên mục: Kiến Thức

Viết một bình luận