Tổng quan về 12 thì trong tiếng anh và cách nhận biết

Trong tiếng anh được chia thành 12 thì cơ bản theo các mốc thời gian: Hiện tại (Present), Quá khứ (Past) và Tương lai (Future). Mời bạn đọc tham khảo bài viết dưới đây của Hallo English về tổng quan 12 thì trong tiếng anh

Tổng quan 12 thì trong tiếng anh

Trong tiếng Anh, có tổng cộng 12 thì, bao gồm thì hiện tại đơn, thì quá khứ đơn, thì hiện tại tiếp diễn, thì quá khứ tiếp diễn, thì tương lai đơn, thì tương lai tiếp diễn, thì hiện tại hoàn thành, thì quá khứ hoàn thành, thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn, thì tương lai hoàn thành và thì tương lai hoàn thành tiếp diễn.

Thì hiện tại đơn (Simple Present Tense):

Thì hiện tại đơn (Simple present) là thì cơ bản đầu tiên chúng ta được học khi tiếp xúc với tiếng anh, thì này được sử dụng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một sự việc, hành động thường xuyên được lặp lại theo thói quen. Thông thường, khi sử dụng thì này, động từ sẽ có dạng nguyên thể (V) hoặc động từ thêm s/es ở đuôi nếu chủ ngữ ở ngôi thứ ba số ít (he/she/it).

Ví dụ:

  • She studies English every day. (Cô ấy học tiếng Anh mỗi ngày.)
  • I usually eat breakfast at 7am. (Tôi thường ăn sáng lúc 7h sáng.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

Thì hiện tại đơn cũng được sử dụng để diễn tả một sự thật hiển nhiên hoặc một quy luật tồn tại trong thời gian dài.

Ví dụ:

  • Water boils at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
  • The Earth revolves around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)

Khi sử dụng thì hiện tại đơn, chúng ta cần lưu ý rằng không thể sử dụng nó để diễn tả hành động đang diễn ra tại thời điểm nói (ví dụ như “I am eating breakfast” thay vì “I eat breakfast”). Ngoài ra, thì này thường được sử dụng với các trạng từ thường xuyên như “always”, “usually”, “often”,… để chỉ tần suất của hành động.

Ví dụ:

  • I always brush my teeth before going to bed. (Tôi luôn đánh răng trước khi đi ngủ.)
  • He often goes to the gym in the morning. (Anh ta thường đi tập thể dục vào buổi sáng.)

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous Tense)

Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là thì sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại ngay thời điểm nói hoặc một hành động đang tiếp diễn. Thì này thường được sử dụng với động từ to be ở thì hiện tại đơn (am, is, are) cộng với động từ nguyên thể + -ing.

Ví dụ:

  • I am studying English at the moment. (Tôi đang học tiếng Anh lúc này.)
  • They are watching a movie right now. (Họ đang xem phim vào lúc này.)
  • She is sleeping on the couch. (Cô ấy đang ngủ trên ghế sofa.)

Thì hiện tại tiếp diễn cũng thường được sử dụng để diễn tả một kế hoạch trong tương lai đã được xác định trước.

Ví dụ:

  • We are meeting at the coffee shop tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp nhau ở quán cà phê vào ngày mai.)
  • They are going to the beach this weekend. (Họ sẽ đi đến bãi biển vào cuối tuần này.)

Khi sử dụng thì hiện tại tiếp diễn, cần lưu ý rằng hành động đang diễn ra phải là hành động có tính liên tục, đang diễn ra trong khoảng thời gian gần đây hoặc đang diễn ra tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • I am reading a book. (Tôi đang đọc một quyển sách.)
  • She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
  • They are talking to their teacher. (Họ đang nói chuyện với giáo viên của mình.)

Ngoài ra, thì này cũng thường được sử dụng với các trạng từ chỉ thời gian như “now”, “at the moment”, “currently”,… để chỉ ra thời điểm đang diễn ra hành động.

Ví dụ:

  • He is playing basketball now. (Anh ta đang chơi bóng rổ bây giờ.)
  • We are currently working on a project. (Chúng tôi đang làm việc trên một dự án.)

Trình độ của bạn đang ở level nào?

Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense)

Thì hiện tại hoàn thành là thì được sử dụng để diễn tả một hành động đã hoàn thành tại thời điểm nói hoặc một hành động đã hoàn thành trong quá khứ nhưng có tác động hoặc liên quan đến hiện tại. Thì này thường được sử dụng với động từ “have/has” cộng với động từ quá khứ phân từ (V3).

Ví dụ:

  • She has finished her homework. (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà.)
  • I have never been to Paris. (Tôi chưa bao giờ đến Paris.)
  • They have lived in New York for 10 years. (Họ đã sống tại New York trong 10 năm.)

Thì hiện tại hoàn thành cũng thường được sử dụng để nói về những trải nghiệm trong cuộc sống, những việc đã từng làm hoặc không làm, hay những sự kiện xảy ra trong quá khứ nhưng ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • I have visited many countries. (Tôi đã đi du lịch đến nhiều quốc gia.)
  • She has never eaten sushi. (Cô ấy chưa bao giờ ăn sushi.)
  • They have known each other since childhood. (Họ đã biết nhau từ khi còn nhỏ.)

Thì hiện tại hoàn thành cũng thường được sử dụng với các trạng từ chỉ thời gian như “already”, “yet”, “just”, “recently”, “ever”, “never”,… để diễn tả quá trình hoặc kết quả của hành động đã hoàn thành trong quá khứ và ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • They have already seen the new movie. (Họ đã xem bộ phim mới rồi.)
  • She hasn’t finished her project yet. (Cô ấy vẫn chưa hoàn thành dự án của mình.)
  • He has just graduated from university. (Anh ta vừa tốt nghiệp đại học.)

Lưu ý rằng trong thì hiện tại hoàn thành, thời điểm hoàn thành của hành động không được nêu rõ. Thì này chỉ diễn tả hành động đã hoàn thành trong quá khứ và ảnh hưởng đến hiện tại.

Xem thêm:   Trọn bộ ngữ pháp tiếng Anh lớp 7 theo chương trình SGK mới (Kèm bài tập & đáp án từng unit)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là thì kết hợp giữa thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại tiếp diễn. Thì này được sử dụng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn đến hiện tại. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng với cấu trúc “have/has been + V-ing” để diễn tả quá trình của hành động đã hoàn thành trong quá khứ và ảnh hưởng đến hiện tại.

Ví dụ:

  • He has been studying English for 3 years. (Anh ta đã học tiếng Anh trong 3 năm qua.)
  • They have been living in this city for a month. (Họ đã sống ở thành phố này trong một tháng qua.)
  • She has been working on the project for 2 hours. (Cô ấy đã làm việc trên dự án trong 2 giờ qua.)

Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được sử dụng để diễn tả quá trình xảy ra trong khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại, hoặc để nhấn mạnh vào sự liên tục và đều đặn của hành động.

Ví dụ:

  • I have been exercising every day for a month. (Tôi đã tập thể dục mỗi ngày trong một tháng qua.)
  • They have been talking on the phone for hours. (Họ đã nói chuyện qua điện thoại trong vài giờ qua.)
  • She has been studying for her exam all day. (Cô ấy đã học cho kỳ thi cả ngày.)

Lưu ý rằng thì này chỉ được sử dụng khi muốn diễn tả sự liên tục của hành động trong quá khứ đến hiện tại. Thời điểm kết thúc của hành động không quan trọng, chỉ quan trọng là hành động đó đang diễn ra đến hiện tại hay không.

Thì quá khứ đơn (Simple Past Tense)

Thì quá khứ đơn là thì sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ. Thì quá khứ đơn thường được sử dụng để diễn tả một sự kiện hoặc hành động cụ thể đã xảy ra trong quá khứ, có thời điểm kết thúc rõ ràng.

Cấu trúc của thì quá khứ đơn là động từ thường ở dạng quá khứ (V-ed) hoặc động từ nguyên mẫu thêm -ed

Ví dụ:

  • I went to the store yesterday. (Tôi đã đi đến cửa hàng hôm qua.)
  • She studied for the test all night. (Cô ấy đã học cho bài kiểm tra cả đêm.)
  • They played soccer in the park last weekend. (Họ đã chơi bóng đá trong công viên cuối tuần trước.)

Ngoài ra, thì quá khứ đơn còn được sử dụng để diễn tả các hành động xảy ra đồng thời trong quá khứ.

Ví dụ:

  • While she was cooking dinner, he was setting the table. (Trong khi cô ấy đang nấu bữa tối, anh ta đang sắp xếp bàn ăn.)
  • The train arrived and we got on. (Tàu đến và chúng tôi lên tàu.)

Nếu động từ là động từ bất quy tắc, thì quá khứ của nó có thể là dạng khác nhau, phải học riêng từng động từ để biết cách thay đổi động từ.

Ví dụ:

  • eat (ăn) → ate (đã ăn)
  • go (đi) → went (đã đi)
  • see (nhìn thấy) → saw (đã nhìn thấy)

Lưu ý rằng thì quá khứ đơn không được sử dụng để diễn tả một hành động đang diễn ra trong quá khứ hoặc một sự việc kéo dài trong quá khứ mà chưa kết thúc ở hiện tại.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Thì quá khứ tiếp diễn thường được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc một hành động đang diễn ra và kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ.

Các trường hợp thường sử dụng thì quá khứ tiếp diễn bao gồm:

  1. Hành động đang xảy ra trong quá khứ tại một thời điểm nhất định. Ví dụ:
  • I was watching TV when he called. (Tôi đang xem TV khi anh ta gọi.)
  • They were having dinner when the power went out. (Họ đang ăn tối khi mất điện.)

2. Hành động đang diễn ra trong quá khứ và kéo dài trong một khoảng thời gian. Ví dụ:

  • She was studying for the exam all day yesterday. (Cô ấy học cho kỳ thi cả ngày hôm qua.)
  • They were painting the house for two weeks before it was finished. (Họ đã sơn nhà trong hai tuần trước khi hoàn thành.)

3. Hành động đang xảy ra trong quá khứ, nhưng bị gián đoạn bởi một hành động khác. Ví dụ:

  • She was cooking dinner when her friend arrived. (Cô ấy đang nấu bữa tối khi bạn của cô ta đến.)
  • They were playing basketball when it started to rain. (Họ đang chơi bóng rổ khi bắt đầu mưa.)

4. Diễn tả sự khó chịu về một hành động đang diễn ra trong quá khứ. Ví dụ:

  • My sister was always practicing the piano and it drove me crazy. (Em gái tôi luôn luôn tập đàn piano và nó khiến tôi điên lên.)
  • He was constantly interrupting me during the meeting. (Anh ta liên tục gián đoạn tôi trong buổi họp.)

5. Thì quá khứ tiếp diễn cũng có thể được sử dụng với trạng từ chỉ thời gian để diễn tả hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian nhất định trong quá khứ. Ví dụ:

  • They were working in the garden all morning. (Họ đang làm việc trong vườn cả buổi sáng.)
  • I was studying English for two hours yesterday evening. (Tôi đang học tiếng Anh trong hai giờ tối qua.)

Khi sử dụng thì quá khứ tiếp diễn, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ thời gian như “when”, “while”, “as”, “at”, “in”, “before”, “after”, để chỉ ra thời điểm hoặc khoảng thời gian diễn ra hành động.

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

Thì quá khứ hoàn thành sử dụng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Thì quá khứ hoàn thành thường được sử dụng để kể lại một sự việc theo thứ tự thời gian.

Xem thêm:   20 từ tiếng Anh hay và ý nghĩa mà có thể bạn thích

Cách xây dựng câu thì quá khứ hoàn thành là: “had + quá khứ phân từ (V3)”.

Ví dụ:

  • By the time I arrived, she had already eaten her breakfast. (Trước khi tôi đến, cô ấy đã ăn sáng rồi.)
  • The train had left by the time we got to the station. (Tàu đã rời khỏi ga trước khi chúng tôi đến.)
  • I had studied for the test before I went to bed. (Tôi đã học cho bài kiểm tra trước khi đi ngủ.)

Các trường hợp thường sử dụng thì quá khứ hoàn thành:

  1. Diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ví dụ:
  • By the time we arrived at the airport, the plane had already taken off. (Trước khi chúng tôi đến sân bay, máy bay đã cất cánh rồi.)
  • The movie had already started by the time we got to the theater. (Phim đã bắt đầu trước khi chúng tôi đến rạp chiếu phim.)
  1. Kể một sự việc đã xảy ra trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ. Ví dụ:
  • He had finished his work by noon. (Anh ấy đã hoàn thành công việc trước giờ trưa.)
  • She had written the report before the deadline. (Cô ấy đã viết báo cáo trước thời hạn.)
  1. Diễn tả một hành động chưa xảy ra trong quá khứ, trước khi xảy ra một hành động khác. Ví dụ:
  • I had planned to go to the concert, but I got sick. (Tôi đã dự định đi đến buổi hòa nhạc, nhưng tôi bị ốm.)
  • They had hoped to win the game, but they lost. (Họ đã hy vọng giành chiến thắng, nhưng họ đã thua.)

Khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành, chúng ta thường sử dụng các trạng từ chỉ thời gian như “before”, “after”, “by the time”, để chỉ ra một điểm thời gian trong quá khứ hoặc một thời điểm hoàn thành trước khi một hành động khác xảy ra.

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous Tense)

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trước một thời điểm trong quá khứ, tiếp tục diễn ra cho đến một thời điểm khác trong quá khứ và được xác nhận rằng nó đã hoàn thành trước một hành động khác xảy ra. Dưới đây là một số trường hợp thường sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn:

  1. Khi muốn diễn tả một hành động đang tiếp diễn trong quá khứ trước một hành động khác:

Ví dụ: They had been playing soccer for an hour when it started raining (Họ đã đang chơi bóng đá trong một giờ khi trời bắt đầu mưa.)

  1. Khi muốn diễn tả một hành động đã bắt đầu trước một thời điểm cụ thể trong quá khứ, kéo dài đến một thời điểm khác trước một hành động khác trong quá khứ:

Ví dụ: By the time the movie ended, I had been watching it for three hours (Khi bộ phim kết thúc, tôi đã xem nó trong ba giờ.)

  1. Khi muốn diễn tả một hành động đang tiếp diễn trước một hành động khác trong quá khứ, đồng thời diễn tả việc hành động đó đã kết thúc trước thời điểm hành động khác đó xảy ra:

Ví dụ: She had been studying English for three years before she took the TOEFL test (Cô ấy đã đang học tiếng Anh trong ba năm trước khi cô ấy làm bài kiểm tra TOEFL.)

  1. Khi muốn diễn tả một hành động đang tiếp diễn và có thể tiếp tục ở một thời điểm khác trong quá khứ:

Ví dụ: He had been working on the project for three weeks before he decided to quit (Anh ấy đã đang làm việc trên dự án trong ba tuần trước khi quyết định từ bỏ.)

Trên đây là một số trường hợp thường gặp khi sử dụng thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn trong tiếng Anh. Việc sử dụng đúng thì giúp người nói truyền đạt thông tin một cách chính xác và dễ hiểu.

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense)

Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) trong tiếng Anh được sử dụng để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, mang tính đột ngột không có kế hoạch trước. Thường thì thì tương lai đơn được tạo ra bằng cách sử dụng trợ động từ “will” hoặc “shall”.

Sau đây là các trường hợp thường sử dụng thì tương lai đơn (Simple Future Tense) trong tiếng Anh:

  1. Dự đoán tương lai: Khi muốn nói về một dự đoán cho tương lai, chúng ta thường sử dụng thì tương lai đơn với trợ động từ “will”.

Ví dụ: It will rain tomorrow. (Ngày mai sẽ mưa.)

  1. Thể hiện một hành động sẽ xảy ra trong tương lai: Khi muốn diễn tả một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai, chúng ta sử dụng thì tương lai đơn.

Ví dụ: I will visit my parents next week. (Tôi sẽ ghé thăm bố mẹ tôi vào tuần sau.)

  1. Lời hứa hoặc cam kết: Khi muốn cam kết hoặc đưa ra lời hứa trong tương lai, thì tương lai đơn cũng được sử dụng.

Ví dụ: I promise I will come to your party next week. (Tôi hứa tôi sẽ đến bữa tiệc của bạn vào tuần tới.)

  1. Đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu: Thì tương lai đơn cũng có thể được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên hoặc yêu cầu trong tương lai.

Ví dụ: You will feel better if you get some rest. (Bạn sẽ cảm thấy tốt hơn nếu nghỉ ngơi.)

  1. Khi diễn tả một hành động có tính chất lặp đi lặp lại trong tương lai, ta cũng có thể sử dụng thì tương lai đơn.

Ví dụ: She will go to the gym every morning. (Cô ấy sẽ đến phòng tập mỗi sáng.)

Như vậy, thì tương lai đơn thường được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai mà không có sự định hướng đến thời điểm cụ thể nào, hoặc khi muốn nói về một dự đoán cho tương lai, hoặc trong các trường hợp diễn tả kế hoạch, cam kết, lời khuyên, yêu cầu hay hành động có tính chất lặp đi lặp lại trong tương lai.

Xem thêm:   Top Từ Vựng Mua Hàng & Từ Khóa Tìm Kiếm Hot Trên Taobao

Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous Tense)

Thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh (future continuous tense) được sử dụng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra trong tương lai tại một thời điểm nhất định.

Một số trường hợp sử dụng thì tương lai tiếp diễn:

  1. Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai: Ví dụ: By 10pm tonight, I will be sleeping. (Vào lúc 10 giờ tối nay, tôi sẽ đang ngủ.)
  2. Hành động sắp xảy ra trong tương lai và sẽ tiếp diễn trong một khoảng thời gian: Ví dụ: This time next week, we will be vacationing in Hawaii. (Cùng thời điểm tuần sau, chúng tôi sẽ đang đi nghỉ ở Hawaii.)
  3. Hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng không chắc chắn khi nào nó sẽ kết thúc: Ví dụ: When you arrive tomorrow, we will be waiting for you at the airport. (Khi bạn đến vào ngày mai, chúng tôi sẽ đang đợi bạn ở sân bay.)
  4. Hành động đang được dự tính hoặc sắp xảy ra trong tương lai: Ví dụ: They will be starting the construction work next month. (Họ sẽ bắt đầu công việc xây dựng vào tháng tới.)
  5. Diễn tả hành động đang được lên kế hoạch và sẽ diễn ra trong tương lai: Ví dụ: We will be celebrating our wedding anniversary at a fancy restaurant next week. (Chúng tôi sẽ ăn mừng kỷ niệm ngày cưới của mình ở một nhà hàng sang trọng vào tuần tới.)

Trình độ của bạn đang ở level nào?

Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect Tense)

Thì tương lai hoàn thành thường được sử dụng để diễn tả một hành động, một sự việc hoàn thành tại một thời điểm cụ thể trong tương lai. Đây là một trong những thì phức tạp nhất trong tiếng Anh, vì nó kết hợp giữa thì tương lai và thì hiện tại.

Dưới đây là các trường hợp sử dụng và một số ví dụ mà Hallo English biên soạn, giúp bạn dễ hiểu hơn về thì tương lai hoàn thành

  1. Diễn tả một hành động sẽ kết thúc trước một thời điểm nhất định trong tương lai: Ví dụ: By the time you arrive at the party, we will have finished eating dinner. (Khi bạn đến buổi tiệc, chúng tôi sẽ đã ăn tối xong.)
  2. Diễn tả một sự kiện sẽ kết thúc trước một thời điểm nhất định trong tương lai: Ví dụ: By the end of the month, I will have saved enough money to buy a new computer. (Vào cuối tháng, tôi sẽ đã tích đủ đủ tiền để mua một chiếc máy tính mới.)
  3. Diễn tả một hành động sẽ được thực hiện trước một hành động khác trong tương lai: Ví dụ: By the time the movie starts, I will have bought the tickets. (Khi bộ phim bắt đầu, tôi sẽ đã mua được vé.)
  4. Diễn tả một hành động hoặc sự kiện sẽ được hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai: Ví dụ: By the end of the year, she will have traveled to ten different countries. (Vào cuối năm, cô ấy sẽ đã du lịch đến mười quốc gia khác nhau.)
  5. Diễn tả một hành động hoặc sự kiện dự kiến sẽ hoàn thành trước một thời điểm nhất định trong tương lai: Ví dụ: By the time I turn 30, I will have published a book. (Khi tôi tròn 30 tuổi, tôi sẽ đã xuất bản một cuốn sách.)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous Tense)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ xảy ra và xảy ra liên tục trước một thời điểm nào đó trong tương lai.

  1. Diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai:
    • Ví dụ: By this time next year, I will have been working here for five years. (Vào thời điểm này năm sau, tôi sẽ đã làm việc ở đây được năm năm.)
  2. Diễn tả một hành động đang diễn ra sẽ vẫn tiếp diễn tại một thời điểm nhất định trong tương lai:
    • Ví dụ: By the time I arrive, they will have been waiting for me for two hours. (Khi tôi đến, họ sẽ đã đợi tôi được hai giờ.)
  3. Diễn tả một hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm nhất định trong tương lai sẽ hoàn thành:
    • Ví dụ: By the end of the day, I will have been studying for eight hours. (Vào cuối ngày, tôi sẽ đã học tập trong tám giờ.)
  4. Diễn tả một hành động đang diễn ra trong một khoảng thời gian dài và sẽ vẫn đang tiếp diễn tại một thời điểm nhất định trong tương lai:
    • Ví dụ: By the time I finish this project, I will have been working on it for six months. (Khi tôi hoàn thành dự án này, tôi sẽ đã làm việc trên dự án này được sáu tháng.)

Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn được sử dụng để diễn tả một hành động đang tiếp diễn tại một thời điểm nhất định trong tương lai và sẽ hoàn thành trước thời điểm đó.

Cuối cùng chúng mình đã cùng nhau đi hết 12 thì trong tiếng anh. Nếu bạn đang có nhu cầu ôn luyện để lấy các chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế, hoặc nâng cao kỹ năng giao tiếp của mình hãy luyện tập chăm chỉ từng ngày nhé. Hallo English luôn sát cánh cùng bạn đọc, nếu bạn đang đi làm không có nhiều thời gian cho việc luyện tập hay đã học tiếng anh giao tiếp một thời gian dài mà vẫn không giao tiếp hiệu quả đăng ký khóa học 1-1 bên dưới, giảng viên sẽ thiết kế lộ trình học tập phù hợp cho bạn.

Đăng ký khóa học 1-1 cùng giảng viên

Hallo English-Tiếng anh công sở

  • Facebook
  • YouTube